圓白菜

yuán bái cài viên bạch thái

Hán Việt: viên bạch thái · Pinyin: yuán bái cài

Tổng quan

bắp cải trắng tròn (tức là bắp cải phương Tây)

Cấu tạo: (viên) + (bạch) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắp cải trắng tròn (tức là bắp cải phương Tây)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结球甘蓝的通称。也写作"元白菜"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结球甘蓝的通称。也写作"元白菜"。

Eng

  • CC-CEDICT round white cabbage (i.e. Western cabbage)
  • Cihui round white cabbage (i.e. Western cabbage)