圓碎屑 viên toái tiết Hán Việt: viên toái tiết Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 碎 (toái) + 屑 (tiết)Hán Việtviên toái tiếtCấu tạo圓 + 碎 + 屑 · viên + toái + tiết nghĩa thành phần: viên + toái + tiết Nghĩa EngCihui spheroclast