圓網屏 yuán wǎng píng · viên võng bình Hán Việt: viên võng bình · Pinyin: yuán wǎng píng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 網 (võng) + 屏 (bình)Pinyinyuán wǎng píngHán Việtviên võng bìnhCấu tạo圓 + 網 + 屏 · viên + võng + bình nghĩa thành phần: viên + võng + bình