圓腹鯡 yuán fù fēi Pinyin: yuán fù fēi Tổng quan cá trích tròn Cấu tạo: 圓 (viên) + 腹 (phúc) + 鯡Pinyinyuán fù fēiCấu tạo圓 + 腹 + 鯡 Nghĩa ViệtCihui cá trích trònEngCC-CEDICT round herringCihui round herring