圓臉的 viên kiểm đích Hán Việt: viên kiểm đích Tổng quan có mặt tròn như mặt trăng Cấu tạo: 圓 (viên) + 臉 (kiểm) + 的 (đích)Hán Việtviên kiểm đíchCấu tạo圓 + 臉 + 的 · viên + kiểm + đích nghĩa thành phần: viên + kiểm + đích Nghĩa ViệtCihui có mặt tròn như mặt trăng