圓蛛科 yuán zhū kē · viên chu khoa Hán Việt: viên chu khoa · Pinyin: yuán zhū kē Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 蛛 (chu) + 科 (khoa)Pinyinyuán zhū kēHán Việtviên chu khoaCấu tạo圓 + 蛛 + 科 · viên + chu + khoa nghĩa thành phần: viên + chu + khoa