圓足布 yuán zú bù · viên túc bố Hán Việt: viên túc bố · Pinyin: yuán zú bù Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 足 (túc) + 布 (bố)Pinyinyuán zú bùHán Việtviên túc bốCấu tạo圓 + 足 + 布 · viên + túc + bố nghĩa thành phần: viên + túc + bố