圓通偈 yuán tōng jì · viên thông kệ Hán Việt: viên thông kệ · Pinyin: yuán tōng jì Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 通 (thông) + 偈 (kệ)Pinyinyuán tōng jìHán Việtviên thông kệCấu tạo圓 + 通 + 偈 · viên + thông + kệ nghĩa thành phần: viên + thông + kệ