圓通地 viên thông địa Hán Việt: viên thông địa Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 通 (thông) + 地 (địa)Hán Việtviên thông địaCấu tạo圓 + 通 + 地 · viên + thông + địa nghĩa thành phần: viên + thông + địa Nghĩa EngCihui ripely