圆进山主 viên tiến san chủ Hán Việt: viên tiến san chủ Tổng quan Cấu tạo: 圆 (viên) + 进 (tiến) + 山 (san) + 主 (chủ)Hán Việtviên tiến san chủCấu tạo圆 + 进 + 山 + 主 · viên + tiến + san + chủ nghĩa thành phần: viên + tiến + san + chủ