圓頂兒 viên đính nhi Hán Việt: viên đính nhi Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 頂 (đính) + 兒 (nhi)Hán Việtviên đính nhiCấu tạo圓 + 頂 + 兒 · viên + đính + nhi nghĩa thành phần: viên + đính + nhi Nghĩa EngCihui 圓頂兒 uándǐngr ►See yuándǐng