圓頂龍 yuán dǐng lóng · viên đính long Hán Việt: viên đính long · Pinyin: yuán dǐng lóng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 頂 (đính) + 龍 (long)Pinyinyuán dǐng lóngHán Việtviên đính longCấu tạo圓 + 頂 + 龍 · viên + đính + long nghĩa thành phần: viên + đính + long