圖報復 đồ báo phục Hán Việt: đồ báo phục Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 報 (báo) + 復 (phục)Hán Việtđồ báo phụcCấu tạo圖 + 報 + 復 · đồ + báo + phục nghĩa thành phần: đồ + báo + phục Nghĩa EngCihui 圖報復 ú bàofù v.o. seek revenge