圖密善 tú mì shàn · đồ mật thiện Hán Việt: đồ mật thiện · Pinyin: tú mì shàn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 密 (mật) + 善 (thiện)Pinyintú mì shànHán Việtđồ mật thiệnCấu tạo圖 + 密 + 善 · đồ + mật + thiện nghĩa thành phần: đồ + mật + thiện