圖恩湖 tú ēn hú · đồ ân hồ Hán Việt: đồ ân hồ · Pinyin: tú ēn hú Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 恩 (ân) + 湖 (hồ)Pinyintú ēn húHán Việtđồ ân hồCấu tạo圖 + 恩 + 湖 · đồ + ân + hồ nghĩa thành phần: đồ + ân + hồ