圖拉州 tú lā zhōu · đồ lạp châu Hán Việt: đồ lạp châu · Pinyin: tú lā zhōu Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 拉 (lạp) + 州 (châu)Pinyintú lā zhōuHán Việtđồ lạp châuCấu tạo圖 + 拉 + 州 · đồ + lạp + châu nghĩa thành phần: đồ + lạp + châu