圖搜索 đồ sưu tác Hán Việt: đồ sưu tác Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 搜 (sưu) + 索 (tác)Hán Việtđồ sưu tácCấu tạo圖 + 搜 + 索 · đồ + sưu + tác nghĩa thành phần: đồ + sưu + tác Nghĩa EngCihui graph-search