图林根森林

tú lín gēn sēn lín đồ lâm căn sâm lâm

Hán Việt: đồ lâm căn sâm lâm · Pinyin: tú lín gēn sēn lín

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (lâm) + (căn) + (sâm) + (lâm)