圖案操 đồ án thao Hán Việt: đồ án thao Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 案 (án) + 操 (thao)Hán Việtđồ án thaoCấu tạo圖 + 案 + 操 · đồ + án + thao nghĩa thành phần: đồ + án + thao Nghĩa EngCihui 圖案操 ú'àncāo n. calisthenic performance forming patterns