圖樣兒 đồ dạng nhi Hán Việt: đồ dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtđồ dạng nhiCấu tạo圖 + 樣 + 兒 · đồ + dạng + nhi nghĩa thành phần: đồ + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 圖樣兒 úyàngr ►See túyàng