圖瓦語 tú wǎ yǔ · đồ ngõa ngữ Hán Việt: đồ ngõa ngữ · Pinyin: tú wǎ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 瓦 (ngõa) + 語 (ngữ)Pinyintú wǎ yǔHán Việtđồ ngõa ngữCấu tạo圖 + 瓦 + 語 · đồ + ngõa + ngữ nghĩa thành phần: đồ + ngõa + ngữ