圖發跡 đồ phát tích Hán Việt: đồ phát tích Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 發 (phát) + 跡 (tích)Hán Việtđồ phát tíchCấu tạo圖 + 發 + 跡 · đồ + phát + tích nghĩa thành phần: đồ + phát + tích Nghĩa EngCihui push one's fortune