圖蘭朵 tú lán duǒ · đồ lan đóa Hán Việt: đồ lan đóa · Pinyin: tú lán duǒ Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 蘭 (lan) + 朵 (đóa)Pinyintú lán duǒHán Việtđồ lan đóaCấu tạo圖 + 蘭 + 朵 · đồ + lan + đóa nghĩa thành phần: đồ + lan + đóa