團圓節
đoàn viên tiết
Hán Việt: đoàn viên tiết · Pinyin: tuán yuán jié
Tổng quan
tết trung thu: tết đoàn viên
Nghĩa
Việt
- Cihui tết trung thu: tết đoàn viên
- Cihui tết trung thu; tết đoàn viên。指中秋。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中秋節。參見「中秋節」條。《紅樓夢》第一回:「今夜中秋,俗謂團圓之節,想尊兄旅寄僧房,不無寂寥之感。」
Eng
- Cihui 團圓節 uányuánjié n. Family Reunion Festival; Mid-Autumn Festival (another name for Zhōngqiūjié)