團圓餅 tuán yuán bǐng · đoàn viên bính Hán Việt: đoàn viên bính · Pinyin: tuán yuán bǐng Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 圓 (viên) + 餅 (bính)Pinyintuán yuán bǐngHán Việtđoàn viên bínhCấu tạo團 + 圓 + 餅 · đoàn + viên + bính nghĩa thành phần: đoàn + viên + bính