團團圍住

đoàn đoàn vi trụ

Hán Việt: đoàn đoàn vi trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (đoàn) + (vi) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四周環繞。《儒林外史》第三五回:「中山王府裡發了幾百兵,有千把枝火把,把七十二隻魚船都拿了,渡過兵來,把花園團團圍住!」

Eng

  • Cihui 團團圍住 uántuán wéizhù v.p. be completely surrounded (by rows of enemy troops)