團塊焦 đoàn khối tiêu Hán Việt: đoàn khối tiêu Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 塊 (khối) + 焦 (tiêu)Hán Việtđoàn khối tiêuCấu tạo團 + 塊 + 焦 · đoàn + khối + tiêu nghĩa thành phần: đoàn + khối + tiêu Nghĩa EngCihui 團塊焦 uánkuàijiāo n. coke briquette