團扇歌 tuán shàn gē · đoàn phiến ca Hán Việt: đoàn phiến ca · Pinyin: tuán shàn gē Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 扇 (phiến) + 歌 (ca)Pinyintuán shàn gēHán Việtđoàn phiến caCấu tạo團 + 扇 + 歌 · đoàn + phiến + ca nghĩa thành phần: đoàn + phiến + ca