團窠錦 tuán kē jǐn · đoàn khoa cẩm Hán Việt: đoàn khoa cẩm · Pinyin: tuán kē jǐn Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 窠 (khoa) + 錦 (cẩm)Pinyintuán kē jǐnHán Việtđoàn khoa cẩmCấu tạo團 + 窠 + 錦 · đoàn + khoa + cẩm nghĩa thành phần: đoàn + khoa + cẩm