團防局 tuán fáng jú · đoàn phòng cục Hán Việt: đoàn phòng cục · Pinyin: tuán fáng jú Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 防 (phòng) + 局 (cục)Pinyintuán fáng júHán Việtđoàn phòng cụcCấu tạo團 + 防 + 局 · đoàn + phòng + cục nghĩa thành phần: đoàn + phòng + cục