團頭團腦 tuán tóu tuán nǎo · đoàn đầu đoàn não Hán Việt: đoàn đầu đoàn não · Pinyin: tuán tóu tuán nǎo Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 頭 (đầu) + 團 (đoàn) + 腦 (não)Pinyintuán tóu tuán nǎoHán Việtđoàn đầu đoàn nãoCấu tạo團 + 頭 + 團 + 腦 · đoàn + đầu + đoàn + não nghĩa thành phần: đoàn + đầu + đoàn + não