團頭魴 tuán tóu fáng · đoàn đầu phường Hán Việt: đoàn đầu phường · Pinyin: tuán tóu fáng Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 頭 (đầu) + 魴 (phường)Pinyintuán tóu fángHán Việtđoàn đầu phườngCấu tạo團 + 頭 + 魴 · đoàn + đầu + phường nghĩa thành phần: đoàn + đầu + phường