土專家

tǔ zhuān jiā thổ chuyên gia

Hán Việt: thổ chuyên gia · Pinyin: tǔ zhuān jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (chuyên) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没有受过正规的学校教育,而在实践中获得专业知识和实际经验的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指没有受过正规的学校教育,而在实践中获得专业知识和实际经验的人。

Eng

  • Cihui 土專家 ǔzhuānjiā n. self-taught or local expert M:ge/¹míng/²wèi