土中人

tǔ zhōng rén thổ trung nhân

Hán Việt: thổ trung nhân · Pinyin: tǔ zhōng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (trung) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坟墓中的人,死人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坟墓中的人,死人。