土人

tǔ rén thổ nhân

Hán Việt: thổ nhân · Pinyin: tǔ rén

Tổng quan

người bản địa | thổ dân | tượng đất sét

Cấu tạo: (thổ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bản địa | thổ dân | tượng đất sét

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.世代居住本地的人。 2.指经济﹑文化等不发达的土著(含轻视意)。 3.本国人。 4.土偶。 5.泥塑匠人。参见"土工"。

Eng

  • CC-CEDICT native|aborigine|clay figure
  • Cihui native; aborigine; clay figure

ja

  • JMdict native|aboriginal

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

土著