土人感 thổ nhân cảm Hán Việt: thổ nhân cảm Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 人 (nhân) + 感 (cảm)Hán Việtthổ nhân cảmCấu tạo土 + 人 + 感 · thổ + nhân + cảm nghĩa thành phần: thổ + nhân + cảm Nghĩa EngCihui 土人感 ǔréngǎn n. <lg.> feeling of a native