土佐國 tǔ zuǒ guó · thổ tá quốc Hán Việt: thổ tá quốc · Pinyin: tǔ zuǒ guó Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 佐 (tá) + 國 (quốc)Pinyintǔ zuǒ guóHán Việtthổ tá quốcCấu tạo土 + 佐 + 國 · thổ + tá + quốc nghĩa thành phần: thổ + tá + quốc