土作家 thổ tác gia Hán Việt: thổ tác gia Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 作 (tác) + 家 (gia)Hán Việtthổ tác giaCấu tạo土 + 作 + 家 · thổ + tác + gia nghĩa thành phần: thổ + tác + gia Nghĩa EngCihui 土作家 ǔzuòjiā n. native/local writer M:ge/¹míng/²wèi