土偶人 tǔ ǒu rén · thổ ngẫu nhân Hán Việt: thổ ngẫu nhân · Pinyin: tǔ ǒu rén Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 偶 (ngẫu) + 人 (nhân)Pinyintǔ ǒu rénHán Việtthổ ngẫu nhânCấu tạo土 + 偶 + 人 · thổ + ngẫu + nhân nghĩa thành phần: thổ + ngẫu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"土偶"。