土別燕 tǔ bié yān · thổ biệt yến Hán Việt: thổ biệt yến · Pinyin: tǔ bié yān Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 別 (biệt) + 燕 (yến)Pinyintǔ bié yānHán Việtthổ biệt yếnCấu tạo土 + 別 + 燕 · thổ + biệt + yến nghĩa thành phần: thổ + biệt + yến