土辦法 thổ bạn pháp Hán Việt: thổ bạn pháp Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 辦 (bạn) + 法 (pháp)Hán Việtthổ bạn phápCấu tạo土 + 辦 + 法 · thổ + bạn + pháp nghĩa thành phần: thổ + bạn + pháp Nghĩa EngCihui 土辦法 ǔbànfǎ n. indigenous methods