土化肥 thổ hóa phì Hán Việt: thổ hóa phì Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 化 (hóa) + 肥 (phì)Hán Việtthổ hóa phìCấu tạo土 + 化 + 肥 · thổ + hóa + phì nghĩa thành phần: thổ + hóa + phì Nghĩa EngCihui 土化肥 ǔhuàféi n. chemical fertilizer produced by indigenous methods