土喇叭

thổ lạt bá

Hán Việt: thổ lạt bá

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (lạt) + (bá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土喇叭 ǔlǎbā n. home-made megaphone