土單方 thổ đan phương Hán Việt: thổ đan phương Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 單 (đan) + 方 (phương)Hán Việtthổ đan phươngCấu tạo土 + 單 + 方 · thổ + đan + phương nghĩa thành phần: thổ + đan + phương Nghĩa EngCihui 土單方 ǔdānfāng n. local precription M:¹zhāng