土圍子

tǔ wéi zi thổ vi tử

Hán Việt: thổ vi tử · Pinyin: tǔ wéi zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (vi) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指用土石筑成的保护村庄﹑聚居地的围墙或障碍物◇亦用以借指反动势力盘踞的堡垒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指用土石筑成的保护村庄﹑聚居地的围墙或障碍物◇亦用以借指反动势力盘踞的堡垒。

Eng

  • Cihui 土圍子 ǔwéizi n. fortified village M:⁴zuò