土圍子

tǔ wéi zi thổ vi tử

Hán Việt: thổ vi tử · Pinyin: tǔ wéi zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (vi) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用土堆砌起的圍牆。多為舊時保護村莊或農家設施。

Eng

  • Cihui 土圍子 ǔwéizi n. fortified village M:⁴zuò