土圩子 thổ vu tử Hán Việt: thổ vu tử Tổng quan Tường đất. Xem 墟 .☸ Cấu tạo: 土 (thổ) + 圩 (vu) + 子 (tử)Hán Việtthổ vu tửCấu tạo土 + 圩 + 子 · thổ + vu + tử nghĩa thành phần: thổ + vu + tử Nghĩa ViệtCihui Tường đất. Xem 墟 .☸