土地廟

tǔ dì miào thổ địa miếu

Hán Việt: thổ địa miếu · Pinyin: tǔ dì miào

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (địa) + (miếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miếu thổ địa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奉祀土地神的廟。《儒林外史》第一二回:「他從來肚裡也莫有通過,借在個土地廟裡訓了幾個家童。」

Eng

  • Cihui 土地廟 ǔdìmiào n. temple of the god of earth M:⁴zuò