土地法

thổ địa pháp

Hán Việt: thổ địa pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (địa) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家為實施土地政策與推動土地行政,以解決土地問題而制定的法律。

Eng

  • Cihui 土地法 ǔdìfǎ n. land law