土地爺
thổ địa gia
Hán Việt: thổ địa gia · Pinyin: tǔ dì yé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 土地神。
- Tân Hoa Tự Điển 1.土地神。
Eng
- Cihui 土地爺 ǔdìyé n. local god of the land M:²wèi
Hán Việt: thổ địa gia · Pinyin: tǔ dì yé